Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗤鼻

chī bí

嗤鼻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗤鼻 trong tiếng Việt

xem 嗤之以鼻[chi1 zhi1 yi3 bi2]

Tra từ liên quan