嗤鼻 chī bí 嗤鼻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嗤鼻 trong tiếng Việt xem 嗤之以鼻[chi1 zhi1 yi3 bi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan