Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翘辫子翹辮子

qiào biàn zi

翘辫子 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 翘辫子 trong tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) chết
  2. ngỏm củ tỏi
Tra từ liên quan