Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑马找马騎馬找馬

qí mǎ zhǎo mǎ

骑马找马 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 骑马找马 trong tiếng Việt

(thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn

Tra từ liên quan