骑驴找马 là gì?
骑驴找马 [qí lǘ zhǎo mǎ] có nghĩa là (thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn.
Nghĩa của từ 骑驴找马 trong tiếng Việt
(thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn
Cách đọc và ghi nhớ 骑驴找马
骑驴找马 được đọc là qí lǘ zhǎo mǎ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .