Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑驴找马騎驢找馬

qí lǘ zhǎo mǎ

骑驴找马 là gì?

骑驴找马 [qí lǘ zhǎo mǎ] có nghĩa là (thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 骑驴找马 trong tiếng Việt

(thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn

Cách đọc và ghi nhớ 骑驴找马

骑驴找马 được đọc là qí lǘ zhǎo mǎ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan