Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单片机單片機

dān piàn jī

单片机 là gì?

单片机 [dān piàn jī] có nghĩa là vi điều khiển; máy tính một chip.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单片机 trong tiếng Việt

  1. vi điều khiển
  2. máy tính một chip

Cách đọc và ghi nhớ 单片机

单片机 được đọc là dān piàn jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vi điều khiển; máy tính một chip”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan