单独
một mình; tự mình; tự thân
một mình; tự mình; tự thân
单独 thường mang nghĩa “một mình”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 单独, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sử dụng (cái gì đó) một mình
›单片机dān piàn jīvi điều khiển; máy tính một chip
›单班课dān bān kèbài học cá nhân; lớp một thầy một trò
›单源论dān yuán lùnthuyết nguồn gốc đơn (của loài người)
›单瓣dān bànmột cánh hoa; một van
›单源多倍体dān yuán duō bèi tǐthể đa bội đơn nguồn (đa bội với nhiễm sắc thể của một loài)
›单产dān chǎnnăng suất trên mỗi đơn vị diện tích
›单模光纤dān mó guāng xiānsợi quang chế độ đơn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.