Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单手單手

dān shǒu

单手 là gì?

单手 [dān shǒu] có nghĩa là một tay; một mình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单手 trong tiếng Việt

  1. một tay
  2. một mình

Cách đọc và ghi nhớ 单手

单手 được đọc là dān shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một tay; một mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan