单手 là gì?
单手 [dān shǒu] có nghĩa là một tay; một mình.
Nghĩa của từ 单手 trong tiếng Việt
- một tay
- một mình
Cách đọc và ghi nhớ 单手
单手 được đọc là dān shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một tay; một mình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .