Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

喩 là gì?

[yù] có nghĩa là biến thể Nhật Bản của 喻.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喩 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 喻

Cách đọc và ghi nhớ 喩

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể Nhật Bản của 喻”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan