Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

哑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哑 trong tiếng Việt

câm; không nói được; (giọng) khàn; khàn khàn; (đạn, bom, v.v.) không nổ

Tra từ liên quan