Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sàng

丧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丧 trong tiếng Việt

mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.); bị mất (người phối ngẫu, v.v.); chết; thất vọng; nản chí

Tra từ liên quan