Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜闻乐见喜聞樂見

xǐ wén lè jiàn

喜闻乐见 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜闻乐见 trong tiếng Việt

rất thích nghe và thấy (thành ngữ); được đón nhận; phù hợp với sở thích

Tra từ liên quan