喜闻乐见喜聞樂見 xǐ wén lè jiàn 喜闻乐见 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喜闻乐见 trong tiếng Việt rất thích nghe và thấy (thành ngữ); được đón nhận; phù hợp với sở thích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan