Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喘不过喘不過

chuǎn bu guò

喘不过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喘不过 trong tiếng Việt

không thể thở dễ dàng

Tra từ liên quan