Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喉舌

hóu shé

喉舌 là gì?

喉舌 [hóu shé] có nghĩa là người phát ngôn; phát ngôn viên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喉舌 trong tiếng Việt

  1. người phát ngôn
  2. phát ngôn viên

Cách đọc và ghi nhớ 喉舌

喉舌 được đọc là hóu shé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phát ngôn; phát ngôn viên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan