喉舌 là gì?
喉舌 [hóu shé] có nghĩa là người phát ngôn; phát ngôn viên.
Nghĩa của từ 喉舌 trong tiếng Việt
- người phát ngôn
- phát ngôn viên
Cách đọc và ghi nhớ 喉舌
喉舌 được đọc là hóu shé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phát ngôn; phát ngôn viên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .