Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喉镜喉鏡

hóu jìng

喉镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喉镜 trong tiếng Việt

ống soi thanh quản

Tra từ liên quan