Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喉急

hóu jí

喉急 là gì?

喉急 [hóu jí] có nghĩa là biến thể của 猴急[hou2 ji2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喉急 trong tiếng Việt

biến thể của 猴急[hou2 ji2]

Cách đọc và ghi nhớ 喉急

喉急 được đọc là hóu jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 猴急[hou2 ji2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan