Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喉片

hóu piàn

喉片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喉片 trong tiếng Việt

viên ngậm đau họng

Tra từ liên quan