Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喉炎

hóu yán

喉炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喉炎 trong tiếng Việt

viêm thanh quản

Tra từ liên quan