善变
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
善变
hay thay đổi; khó lường; dễ thay đổi; thất thường; thường xuyên thay đổi
Giản thể善变
Phồn thể善變
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng