Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哭墙哭牆

Kū qiáng

哭墙 là gì?

哭墙 [Kū qiáng] có nghĩa là Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哭墙 trong tiếng Việt

Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)

Cách đọc và ghi nhớ 哭墙

哭墙 được đọc là Kū qiáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan