哭丧着脸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哭丧着脸
mặt dài thuỗn; tỏ vẻ đau khổ
Giản thể哭丧着脸
Phồn thể哭喪著臉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng