哭天抹泪哭天抹淚 kū tiān mǒ lèi 哭天抹泪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哭天抹泪 trong tiếng Việt khóc lóc than vãn; khóc lóc thảm thiết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan