Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哭丧脸哭喪臉

kū sang liǎn

哭丧脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哭丧脸 trong tiếng Việt

mặt dài; vẻ khổ sở

Tra từ liên quan