哭丧脸哭喪臉 kū sang liǎn 哭丧脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哭丧脸 trong tiếng Việt mặt dài; vẻ khổ sở 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan