Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不信任案

bù xìn rèn àn

不信任案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不信任案 trong tiếng Việt

bản kiến nghị bất tín nhiệm

Tra từ liên quan