Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
和静和靜

Hé jìng

和静 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 和静 trong tiếng Việt

huyện Hejing hoặc Xéjing nahiyisi ở Châu tự trị dân tộc Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Tra từ liên quan