Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèi

味 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 味 trong tiếng Việt

vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác; chất; lượng; (Đông y) lượng từ cho thành phần trong đơn thuốc

Tra từ liên quan