Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuī

吹 là gì?

[chuī] có nghĩa là thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung; phồng lên; khoe khoang; tự phụ; kết thúc thất bại; hỏng việc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹 trong tiếng Việt

  1. thổi
  2. chơi nhạc cụ hơi
  3. thổi tung
  4. phồng lên
  5. khoe khoang
  6. tự phụ
  7. kết thúc thất bại
  8. hỏng việc

Cách đọc và ghi nhớ 吹

được đọc là chuī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tung; phồng lên; khoe khoang; tự phụ; kết thúc thất bại; hỏng việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan