Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chéng

呈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呈 trong tiếng Việt

trình lên cấp trên; sớ; kiến nghị; trình bày (một dáng vẻ nhất định); mang (hình dạng); có (màu sắc nhất định)

Tra từ liên quan