呈
呈 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 呈 trong tiếng Việt
trình lên cấp trên; sớ; kiến nghị; trình bày (một dáng vẻ nhất định); mang (hình dạng); có (màu sắc nhất định)
trình lên cấp trên; sớ; kiến nghị; trình bày (một dáng vẻ nhất định); mang (hình dạng); có (màu sắc nhất định)