吃 chī 吃 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃 trong tiếng Việt ăntiêu thụăn ở (nhà ăn, v.v.)tiêu diệtphá hủyhấp thụchịu (cú sốc, chấn thương, thất bại, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan