Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chī

吃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃 trong tiếng Việt

  1. ăn
  2. tiêu thụ
  3. ăn ở (nhà ăn, v.v.)
  4. tiêu diệt
  5. phá hủy
  6. hấp thụ
  7. chịu (cú sốc, chấn thương, thất bại, v.v.)
Tra từ liên quan