Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸血鬼

xī xuè guǐ

吸血鬼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸血鬼 trong tiếng Việt

đỉa; ký sinh trùng hút máu; ma cà rồng (khái niệm châu Âu dịch sang); nghĩa bóng: kẻ bóc lột tàn nhẫn, đặc biệt là nhà tư bản bóc lột công nhân

Tra từ liên quan