Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǐn

听 là gì?

[yǐn] có nghĩa là cười (cổ đại).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听 trong tiếng Việt

cười (cổ đại)

Cách đọc và ghi nhớ 听

được đọc là yǐn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cười (cổ đại)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan