员員
员 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 员 trong tiếng Việt
(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên
(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên