呀
(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
呀 thường mang nghĩa “(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 呀 cùng cụm 哎呀 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Đánh dấu quan hệ ngữ pháp, trạng thái hành động hoặc sắc thái của câu.
thành phần + từmệnh đề + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
từ tượng thanh biểu thị ngạc nhiên, kinh ngạc và thở dài
›咦yíbiểu cảm ngạc nhiên
›呦yōuÔ! (thán từ biểu lộ sự thất vọng, v.v.); dùng trong 呦呦[you1 you1]
›吲yǐndùng trong 吲哚[yin3 duo3]
›听yǐncười (cổ đại)
›吟yínngâm; ngâm thơ; rên rỉ; rên rền; kêu (của một số động vật và côn trùng); bài hát (thơ cổ)
›咿yībiến thể của 咿[yi1]
›咬yǎocắn; đớp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.