Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yàn

唁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唁 trong tiếng Việt

bày tỏ lời chia buồn

Tra từ liên quan