Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吡喃

bǐ nán

吡喃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吡喃 trong tiếng Việt

pyran (hóa học) (từ mượn)

Tra từ liên quan