Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吡唑

bǐ zuò

吡唑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吡唑 trong tiếng Việt

pyrazole (hóa học) (từ mượn)

Tra từ liên quan