Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向家坝向家壩

Xiàng jiā bà

向家坝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向家坝 trong tiếng Việt

Đập Xiangjiaba, Vân Nam, địa điểm của trạm thủy điện

Tra từ liên quan