Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向例

xiàng lì

向例 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向例 trong tiếng Việt

thông lệ; thói quen thông thường; tập quán đến nay

Tra từ liên quan