合并
biến thể của 合併|合并[he2 bing4]
biến thể của 合併|合并[he2 bing4]
合并 thường mang nghĩa “sáp nhập”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 合并, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không thể che giấu sự hạnh phúc, kinh ngạc, sốc, v.v.; cười đến mang tai; há miệng sửng sốt; ngạc nhiên đến…
›合不来hé bù láikhông thể hòa hợp; không tương thích
›合作化hé zuò huàtập thể hóa (trong lý thuyết Marxist)
›合作农场hé zuò nóng chǎngnông trường tập thể, tiếng Nga: kolkhoz
›合乎hé hūphù hợp với; tuân theo
›合乎情理hé hū qíng lǐhợp lý; có lý
›合上hé shàngđóng (hộp, sách, miệng, v.v.)
›合伙hé huǒhành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.