吃硬不吃软吃硬不吃軟 chī yìng bù chī ruǎn 吃硬不吃软 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃硬不吃软 trong tiếng Việt chịu cứng không chịu mềm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan