Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃硬不吃软吃硬不吃軟

chī yìng bù chī ruǎn

吃硬不吃软 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃硬不吃软 trong tiếng Việt

chịu cứng không chịu mềm

Tra từ liên quan