Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可决票可決票

kě jué piào

可决票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可决票 trong tiếng Việt

phiếu tán thành

Tra từ liên quan