Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可望取胜者可望取勝者

kě wàng qǔ shèng zhě

可望取胜者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可望取胜者 trong tiếng Việt

ứng cử viên sáng giá (để thắng cuộc đua hoặc giải đấu); thí sinh có triển vọng

Tra từ liên quan