可望取胜者可望取勝者
可望取胜者 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 可望取胜者 trong tiếng Việt
ứng cử viên sáng giá (để thắng cuộc đua hoặc giải đấu); thí sinh có triển vọng
ứng cử viên sáng giá (để thắng cuộc đua hoặc giải đấu); thí sinh có triển vọng