可决可決 kě jué 可决 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可决 trong tiếng Việt thông qua; phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành (luật pháp, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan