Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可决可決

kě jué

可决 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可决 trong tiếng Việt

thông qua; phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành (luật pháp, v.v.)

Tra từ liên quan