Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可汗

kè hán

可汗 là gì?

可汗 [kè hán] có nghĩa là Khả hãn (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可汗 trong tiếng Việt

Khả hãn (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 可汗

可汗 được đọc là kè hán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Khả hãn (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan