反思 fǎn sī 反思 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反思 trong tiếng Việt suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại; đánh giá lại; phản tỉnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan