反思
suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại; đánh giá lại; phản tỉnh
suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại; đánh giá lại; phản tỉnh
反思 thường mang nghĩa “suy nghĩ lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 反思, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược; dội lại; phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.); phản ứng ngược…
›反应fǎn yìngphản ứng; đáp lại; phản hồi; trả lời; phản ứng hóa học; LT:個|个[ge4]
›反弹导弹fǎn dàn dǎo dàntên lửa đánh chặn
›反式脂肪酸fǎn shì zhī fáng suānxem 反式脂肪[fan3 shi4 zhi1 fang2]
›反感fǎn gǎnphản cảm; không thích; phản ứng xấu; ác cảm
›反式fǎn shìtrans- (đồng phân) (hóa học); xem thêm 順式|顺式[shun4 shi4]
›反应堆fǎn yìng duīlò phản ứng
›反应堆芯fǎn yìng duī xīntâm lò phản ứng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.