Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反思

fǎn sī

反思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反思 trong tiếng Việt

suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại; đánh giá lại; phản tỉnh

Tra từ liên quan