Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反常

fǎn cháng

反常 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反常 trong tiếng Việt

  1. bất thường
  2. khác thường
Tra từ liên quan