Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反悔

fǎn huǐ

反悔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反悔 trong tiếng Việt

nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)

Tra từ liên quan