Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卸货卸貨

xiè huò

卸货 là gì?

卸货 [xiè huò] có nghĩa là dỡ hàng; bốc dỡ hàng hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卸货 trong tiếng Việt

  1. dỡ hàng
  2. bốc dỡ hàng hóa

Cách đọc và ghi nhớ 卸货

卸货 được đọc là xiè huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dỡ hàng; bốc dỡ hàng hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan