卸货 là gì?
卸货 [xiè huò] có nghĩa là dỡ hàng; bốc dỡ hàng hóa.
Nghĩa của từ 卸货 trong tiếng Việt
- dỡ hàng
- bốc dỡ hàng hóa
Cách đọc và ghi nhớ 卸货
卸货 được đọc là xiè huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dỡ hàng; bốc dỡ hàng hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .