Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卸载卸載

xiè zài

卸载 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卸载 trong tiếng Việt

dỡ hàng; gỡ cài đặt (phần mềm)

Tra từ liên quan