Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡关卡關

kǎ guān

卡关 là gì?

卡关 [kǎ guān] có nghĩa là bị mắc kẹt; cảm thấy bế tắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡关 trong tiếng Việt

  1. bị mắc kẹt
  2. cảm thấy bế tắc

Cách đọc và ghi nhớ 卡关

卡关 được đọc là kǎ guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị mắc kẹt; cảm thấy bế tắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan