卡路里
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卡路里
calo (từ mượn)
Giản thể卡路里
Phồn thể卡路里
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng